Kết cấu thép là một giải pháp xây dựng tiên tiến, được ưa chuộng trong các công trình lớn nhờ vào sự bền bỉ, khả năng chịu lực vượt trội và tính linh hoạt trong thiết kế. Từ các công trình dân dụng cho đến những dự án công nghiệp hay quân sự, kết cấu thép không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kỹ thuật mà còn tối ưu hóa chi phí và thời gian thi công. Trong bài viết này, TPT Steel sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm kết cấu thép, các loại kết cấu thép phổ biến, cũng như những ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế của chúng. Cùng tìm hiểu nhé.
Kết cấu thép là gì?
Kết cấu thép là một loại cấu trúc chịu lực được thiết kế và cấu tạo từ các cấu kiện thép, bao gồm các thành phần như cột, dầm, kèo, giằng và các mối nối (bằng bu-lông hoặc hàn). Hệ thống này được sử dụng để tạo khung sườn chính cho các công trình xây dựng, giúp truyền tải và chịu lực từ các yếu tố bên ngoài như gió, động đất hoặc tải trọng sử dụng.
Ưu và nhược điểm của kết cấu thép
Ưu điểm của kết cấu thép
- Khả năng chịu lực lớn và độ tin cậy cao: Kết cấu thép có khả năng chịu tải trọng lớn và rất ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng. Với độ bền cao và khả năng chống các tác động ngoại lực (như động đất, gió mạnh), thép là lựa chọn lý tưởng cho các công trình đòi hỏi độ ổn định lâu dài như các tòa nhà cao tầng, cầu cống.
- Cấu trúc đơn giản và trọng lượng nhẹ: Kết cấu thép có trọng lượng nhẹ hơn so với bê tông, giúp giảm tải cho công trình và dễ dàng vận chuyển, thi công. Điều này giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm sức tải cho các móng công trình, đặc biệt trong các công trình xây dựng tại các khu vực có nền đất yếu.
- Dễ dàng vận chuyển, thi công và sửa chữa: Các bộ phận kết cấu thép được chế tạo sẵn tại nhà máy và chỉ cần lắp ráp tại công trường, giúp tiết kiệm thời gian thi công. Hơn nữa, kết cấu thép cũng dễ dàng trong việc sửa chữa, thay thế các bộ phận bị hư hỏng mà không làm ảnh hưởng đến toàn bộ cấu trúc.
- Tính công nghiệp hóa cao: Kết cấu thép có thể được sản xuất hàng loạt tại các nhà máy với quy trình chuẩn hóa, giúp tối ưu hóa chất lượng và giảm chi phí. Các bộ phận thép được chế tạo sẵn và có thể kiểm tra chất lượng trước khi thi công, từ đó giảm thiểu sự cố và nâng cao hiệu quả công việc.
- Tính kín, không thấm nước: Kết cấu thép có tính kín, giúp ngăn ngừa sự thẩm thấu nước và độ ẩm, đặc biệt hữu ích trong các công trình yêu cầu bảo vệ chống thấm, như nhà máy chế biến thực phẩm, kho chứa hàng hóa hoặc các công trình ven biển.
- Tiết kiệm chi phí: Việc thi công nhanh chóng, kết cấu đơn giản và dễ dàng bảo trì giúp giảm thiểu chi phí tổng thể của công trình. Tuy chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số vật liệu khác, nhưng việc tiết kiệm thời gian thi công và chi phí bảo trì lâu dài sẽ mang lại hiệu quả kinh tế tổng thể.
- Thi công nhanh chóng: Nhờ vào việc chế tạo sẵn các bộ phận tại nhà máy và chỉ cần lắp ráp tại công trường, kết cấu thép giúp rút ngắn thời gian thi công so với các vật liệu khác như bê tông, từ đó giúp đẩy nhanh tiến độ các dự án xây dựng.
Nhược điểm của kết cấu thép
- Khả năng chống cháy kém hơn so với bê tông: Thép không có khả năng chịu nhiệt tốt và dễ bị biến dạng khi nhiệt độ quá cao, vì vậy cần được bảo vệ bằng các lớp sơn chống cháy để tăng khả năng chịu lửa.
- Dễ bị ăn mòn nếu không được bảo vệ: Kết cấu thép có thể bị ăn mòn bởi môi trường, đặc biệt là trong những khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường có tính axit. Tuy nhiên, điều này có thể được khắc phục bằng cách sử dụng lớp sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm.
- Chi phí ban đầu có thể cao hơn: Mặc dù kết cấu thép có những lợi ích lớn về lâu dài, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cho vật liệu và thi công có thể cao hơn so với các loại vật liệu khác như bê tông, đặc biệt là trong các công trình có quy mô nhỏ.
- Khó bảo trì và sửa chữa: Nếu không được bảo dưỡng đúng cách, kết cấu thép có thể gặp phải các vấn đề về ăn mòn hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng, đòi hỏi chi phí bảo trì và sửa chữa cao.
Các loại kết cấu thép chính và phổ biến hiện nay
Cấu trúc khung thép
Cấu trúc khung thép là hệ thống chịu lực cơ bản được hình thành từ các dầm và cột thép, tạo nên một khung chịu lực vững chắc. Với khả năng chịu lực vượt trội và khả năng vượt nhịp lớn, cấu trúc này rất thích hợp cho các công trình yêu cầu sự chắc chắn và linh hoạt.
Thường được áp dụng trong các công trình như nhà xưởng sản xuất, kho bãi, tòa nhà cao tầng và nhà máy chế tạo. Cấu trúc này giúp tối ưu hóa không gian sử dụng và khả năng chịu tải, đồng thời dễ dàng tùy chỉnh theo yêu cầu của mỗi dự án.
Tham khảo dịch vụ: Thi công nhà xưởng công nghiệp trọn gói
Cấu trúc lưới
Cấu trúc lưới được tạo ra từ các thanh thép kết nối qua các nút theo hình dạng lưới. Loại kết cấu này có trọng lượng nhẹ, khả năng chịu lực tốt và đặc biệt là khả năng chống chịu địa chấn hiệu quả.
Chúng thường được sử dụng trong các công trình có quy mô lớn như nhà hát, sân vận động, triển lãm, sân bay, nơi cần không gian rộng và thông thoáng.
Cấu trúc dầm thép
Dầm thép là các thanh thép nằm ngang hoặc nghiêng, có chức năng nâng đỡ các phần khác của công trình như sàn, mái, hoặc cầu. Cấu tạo đơn giản, chi phí thấp và dễ thi công là những điểm mạnh của dầm thép.
Dầm thép được ứng dụng trong các công trình như dầm sàn, dầm mái, dầm cầu và dầm cầu trục, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên các cấu trúc chịu lực lớn.
Cấu trúc giàn thép
Giàn thép là một kết cấu chịu lực bao gồm các thanh thép kết hợp lại, thường được sử dụng trong các công trình có khẩu độ lớn. Giàn giúp tạo ra các nhịp dài mà không cần đến các cột giữa, từ đó tạo không gian rộng rãi và thông thoáng.
Loại kết cấu này được ứng dụng trong các công trình lớn như sân vận động, nhà thi đấu, và kho bãi công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khẩu độ lớn và độ cao lớn.
Cấu trúc treo
Cấu trúc treo chủ yếu được sử dụng trong các mái vòm với các liên kết bằng dây cáp thép. Kết cấu này thích hợp cho các công trình có nhịp lớn và không gian rộng.
Các công trình như nhà thi đấu, sân vận động hoặc những công trình có diện tích rộng và mái lớn thường sử dụng cấu trúc treo để đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Cấu trúc vòm thép
Kết cấu vòm thép tiền chế có hình dạng vòm, mang lại khả năng chịu lực cao và có tính thẩm mỹ đặc sắc. Nó thường được thiết kế để tạo kết nối không gian và tạo ấn tượng thị giác mạnh mẽ.
Kết cấu vòm thép thường được sử dụng trong các dự án cộng đồng, công trình thân thiện với môi trường và các công trình có tính thẩm mỹ cao như nhà hát, bảo tàng, trung tâm cộng đồng và các công trình biểu tượng.
Trong thực tế, các công trình thường kết hợp các loại kết cấu thép này để tối ưu hóa công năng và yêu cầu thiết kế cho từng khu vực cụ thể.
Ứng dụng của kết cấu thép
Các công trình công nghiệp
Kết cấu thép được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp như nhà xưởng sản xuất, kho bãi, và nhà máy chế tạo. Với khả năng chịu lực tốt và dễ dàng tùy chỉnh, kết cấu thép giúp tối ưu hóa không gian sản xuất, đồng thời đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.
Các tòa nhà cao tầng
Kết cấu khung thép là sự lựa chọn phổ biến trong thiết kế các tòa nhà cao tầng. Cấu trúc thép cho phép vượt nhịp lớn và xây dựng các tòa nhà với chiều cao vượt trội mà không cần nhiều cột trụ, từ đó tối ưu hóa diện tích sử dụng và không gian bên trong các tòa nhà.
Các công trình giao thông
Kết cấu thép được sử dụng trong thiết kế cầu, hầm, và các công trình giao thông khác. Với khả năng chịu lực lớn, đặc biệt là trong các cầu vượt và các công trình cầu cạn, kết cấu thép giúp giảm thiểu khối lượng vật liệu cần thiết mà vẫn đảm bảo sự vững chắc và an toàn.
Công trình thể thao
Các công trình thể thao như sân vận động, nhà thi đấu, và các sân tennis có thể sử dụng kết cấu thép để xây dựng mái vòm, giàn treo hoặc các kết cấu khung thép. Những công trình này yêu cầu không gian rộng lớn và cấu trúc linh hoạt, kết cấu thép đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực.
Các công trình văn hóa và biểu tượng
Kết cấu thép cũng được ứng dụng trong các công trình mang tính biểu tượng như bảo tàng, nhà hát, và các trung tâm cộng đồng. Với khả năng tạo hình linh hoạt và tính thẩm mỹ cao, kết cấu thép giúp tạo ra các công trình không chỉ vững chắc mà còn có giá trị nghệ thuật.
Nhà ở và biệt thự
Trong các công trình nhà ở cao cấp hoặc biệt thự, kết cấu thép có thể được sử dụng để tạo ra các không gian mở, thông thoáng và hiện đại. Những công trình này sử dụng thép để xây dựng khung và mái, giúp giảm thiểu sự phức tạp trong quá trình thi công mà vẫn đạt được độ bền cao.
Tham khảo dịch vụ: Xây nhà trọn gói Đà Nẵng
Các công trình bảo vệ môi trường
Kết cấu thép cũng được sử dụng trong các công trình bảo vệ môi trường như các hệ thống xử lý nước thải, nhà máy điện mặt trời, và các công trình xử lý rác thải. Kết cấu thép giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ cho các công trình này, đồng thời chịu được tác động từ các yếu tố môi trường khắc nghiệt.
Các công trình kết cấu tạm thời
Kết cấu thép được sử dụng trong các công trình tạm thời như nhà kho di động, bãi đỗ xe tạm thời, bệnh viên giả chiến hoặc các công trình xây dựng lều tạm thời. Với thiết kế linh hoạt, dễ dàng di dời và lắp ráp lại, kết cấu thép là lựa chọn lý tưởng cho các công trình này.
Kết cấu thép với đặc tính linh hoạt, bền bỉ, và dễ dàng thi công, có thể ứng dụng trong nhiều loại công trình khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng và công trình công cộng, giúp tối ưu hóa chi phí và thời gian thi công.
Nguyên liệu đầu vào để sản xuất kết cấu thép
Để sản xuất kết cấu thép, việc kiểm tra và lựa chọn nguyên liệu đầu vào là rất quan trọng. Các loại nguyên liệu chính được sử dụng trong sản xuất kết cấu thép bao gồm:
- Thép ống: Thép ống là một trong những nguyên liệu quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu thép, đặc biệt trong các công trình yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Thép ống có hình dạng tròn, dễ dàng kết hợp với các loại kết cấu khác trong quá trình thi công.
- Thép hộp: Thép hộp có hình dạng vuông hoặc chữ nhật, được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu sự ổn định và khả năng chịu lực vượt trội. Thép hộp thường được dùng trong kết cấu khung thép, nhà xưởng, và các công trình công nghiệp.
- Thép H: Thép H có hình dáng giống chữ H, có khả năng chịu lực lớn, thường được sử dụng trong các kết cấu thép chịu tải trọng cao như cầu, dầm, và cột.
- Thép tấm: Thép tấm là nguyên liệu dạng tấm phẳng, có độ dày và chiều rộng đa dạng, được sử dụng để chế tạo các bộ phận kết cấu như sàn, mái, và các thành phần phụ của công trình.
- Thép tròn và thép góc: Thép tròn và thép góc được dùng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ việc gia công cơ khí đến việc tạo ra các kết cấu thép nhỏ gọn nhưng chắc chắn. Thép tròn thường được dùng trong các kết cấu chịu tải trực tiếp, còn thép góc phù hợp cho các kết nối giữa các thanh thép trong các khung kết cấu.
Đặc điểm của kết cấu thép
Đặc điểm kích thước và cấu tạo hình học của kết cấu thép
Giữa thép hình H và I
Thép hình H và I có thiết kế tương đối giống nhau, nhưng có những sự khác biệt nhất định. Thép H được sử dụng phổ biến trong các công trình như nhà ở, nhà cao tầng, cầu lớn và công trình công cộng. Thép H đa dạng về hình dạng và kích thước, phù hợp với các yêu cầu về chịu lực và tiết kiệm chi phí. Lựa chọn thép H sẽ phụ thuộc vào mức độ chịu tải của công trình để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả kinh tế.
Thép hình chữ I cũng có ứng dụng tương tự trong các công trình như nhà ở và cầu, nhưng sự khác biệt giữa thép H và thép I chủ yếu nằm ở cấu tạo hình học. Thép I thường có các cạnh mỏng hơn, phù hợp với những công trình có yêu cầu chịu lực thấp hơn hoặc cần tiết kiệm vật liệu. Tuy nhiên, trong các trường hợp cần tải trọng lớn hoặc có tác động mạnh, thép H là lựa chọn tối ưu.
Thép tấm
Thép tấm là một loại thép phẳng, có độ dày và chiều rộng đa dạng, được sử dụng trong nhiều công trình khác nhau, từ các bộ phận phụ trợ cho đến các kết cấu chịu lực chính. Thép tấm có khả năng uốn cong, dễ dàng gia công và có độ bền cao, được ứng dụng trong các kết cấu lớn như dầm, sàn, mái.
Thép hình (U, I, L, ống,…)
Thép hình bao gồm các loại thép có các dạng chữ U, chữ I, chữ L, hoặc thép ống, mỗi loại đều có ưu điểm và ứng dụng riêng. Thép hình U thường được dùng trong kết cấu phụ trợ, trong khi thép I và L chủ yếu được sử dụng trong kết cấu chính. Thép ống có khả năng chịu lực xoắn và uốn tốt, rất thích hợp cho các công trình có yêu cầu về chịu lực và độ bền lâu dài.
Phôi xà gồ
Phôi xà gồ là một dạng thép hình được sử dụng trong các công trình công nghiệp và xây dựng nhà xưởng, có tính linh hoạt cao trong việc chịu lực và dễ dàng thi công.
Đặc điểm hóa học và cơ tính
Phân loại thép theo tiêu chuẩn
Thép được phân loại theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, với các chỉ số hóa học và cơ tính khác nhau. Ở Việt Nam, thép thường được chia thành hai loại dựa trên độ bền kéo, bao gồm thép cường độ thấp (SS400, Q235,…) và thép cường độ cao (Q345, SM490,…). Các loại thép này có đặc tính riêng biệt và được lựa chọn tùy theo yêu cầu của công trình.
SS400
Đây là loại thép cường độ thấp, có độ bền kéo và giới hạn chảy thấp, thích hợp cho các công trình không yêu cầu chịu lực quá cao. SS400 là loại thép phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Q345
Loại thép này có cường độ cao hơn SS400, với các chỉ số về độ bền kéo tốt hơn, đặc biệt là giới hạn chảy và độ giãn dài. Q345 được sử dụng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao, như các tòa nhà cao tầng, cầu và các công trình công nghiệp nặng.
Độ bền kéo
Độ bền kéo là khả năng chịu lực của thép khi bị kéo dãn. Độ bền kéo bao gồm giới hạn chảy (là lực tối thiểu cần thiết để làm thép bắt đầu biến dạng) và giới hạn bền (lực tối đa thép có thể chịu được trước khi bị đứt). Độ giãn dài là độ dài gia tăng của thép sau khi kéo, cho biết khả năng dãn dài của thép trước khi đứt.
Kết cấu thép được mạ để bảo vệ khỏi sự ăn mòn, và hai phương pháp mạ phổ biến là mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng. Mạ kẽm nhúng nóng thường được sử dụng khi hợp đồng yêu cầu, đặc biệt trong các công trình ngoài trời hoặc nơi có môi trường ăn mòn cao. Sự khác nhau của 2 loại mạ này sẽ được TPT Steel giải thích ở bảng sau:
Loại mạ | Đặc điểm | Ứng dụng |
Mạ điện phân | Sử dụng phương pháp dòng điện chảy qua dung dịch điện phân. Quá trình hoạt động tạo ra phản ứng kết tủa trên bề mặt kim loại, tạo ra một lớp kim loại mỏng bảo vệ sản phẩm không bị ăn mòn. | Thường được sử dụng cho các công trình đòi hỏi mạ bảo vệ các thiết bị như ống nước, các chi tiết có độ chính xác cao, vẫn giữ được tính chất của kim loại gốc và không làm thay đổi hình dáng của chi tiết lúc ban đầu. |
Mạ kẽm nhúng nóng | Sử dụng phương pháp nhúng vật mạ vào hợp kim nóng chảy. Sau đó, thép được làm sạch bề mặt và nhúng vào dung dịch mạ kẽm nóng. | Mạ kẽm nhúng nóng được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu độ bền cao, như lan can, cầu thang, các thiết bị ngoài trời, sắt thép dùng cho công trình giao thông. |
Đặc điểm nhận biết cảm quan
Khi lựa chọn nguyên liệu, đặc biệt là các sản phẩm thép hoặc tôn, để đảm bảo chất lượng, cần chú ý các đặc điểm nhận biết cảm quan sau:
- Ký hiệu nhận biết của hãng: Nguyên liệu chất lượng thường có các dấu hiệu nhận diện của hãng sản xuất, chẳng hạn như ký hiệu hoặc logo của hãng được sơn lên hoặc đeo biển rõ ràng. Điều này giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và đảm bảo sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
- Giấy chứng nhận xuất xứ và chất lượng: Các nguyên liệu phải có CO (Giấy chứng nhận xuất xứ) và CQ (Giấy chứng nhận chất lượng) hợp lệ. CO chứng nhận nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm, trong khi CQ đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế hoặc tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Đóng gói và bảo vệ bề mặt: Sản phẩm phải được đóng gói kỹ lưỡng, tránh bị hư hại trong quá trình vận chuyển. Bề mặt của nguyên liệu không được có dấu hiệu oxy hóa, rỗ hay trầy xước. Đặc biệt, tôn màu không được có vết xước sơn, giúp duy trì tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài của sản phẩm.
- Kiểm tra độ dày và chất lượng mạ sơn: Tôn và các sản phẩm thép cần có chứng nhận về độ dày của lớp mạ và lớp sơn. Để kiểm tra độ dày mạ, có thể sử dụng các công cụ đo chuyên dụng, hoặc tiến hành kiểm nghiệm theo phương pháp kéo thử để đảm bảo độ bền cơ học của lớp mạ và sơn.
- Thẩm định và nghiệm thu: Mọi vật tư phải được kiểm tra, thẩm định và nghiệm thu theo quy trình rõ ràng. Các sản phẩm cần được kiểm tra kỹ lưỡng, đảm bảo không chỉ về mặt cảm quan mà còn về chất lượng tổng thể, từ đó xác nhận uy tín của nhà cung cấp và đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn yêu cầu.
Quy trình gia công và kiểm soát chất lượng sản phẩm kết cấu thép tại TPT Steel
Bước 1: Pha cắt, khoan
Quy trình pha cắt sẽ được thực hiện theo bản vẽ chỉ định pha cắt, căn cứ vào bản vẽ Shop do quản lý xưởng lập và ban hành. Các bước thực hiện như sau:
- Sử dụng các thiết bị cắt như cắt thủy lực, cắt có nhiệt, cắt Plasma (CNC và bán tự động) để cắt các chi tiết theo yêu cầu.
- Khoan và đột trên các máy khoan CNC, khoan cần, cắt đột liên hợp, đột mã CNC.
- Kiểm tra và tự kiểm tra chất lượng ngay trong quá trình pha cắt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, các sản phẩm bán thành phẩm sẽ được bàn giao cho các tổ gá hàn để tiếp tục gia công.
- Phôi dư và phế liệu được nhập kho và xử lý theo quy trình, đảm bảo không lãng phí.
Bước 2: Gá, hàn cơ bản
Đây là công đoạn tạo hình cơ bản của kết cấu thép bằng thiết bị và thủ công. Mục tiêu là tạo hình sơ bộ cho các chi tiết bằng gông, ráp nối và định vị bằng hàn đính. Các chi tiết đã chuẩn bị từ tổ pha cắt sẽ được xăng phanh, vát mép và tiến hành hàn đính.
Hàn thô thực hiện trên các thiết bị hàn tự động và bán tự động. Sau khi hàn thô, các sản phẩm được nắn cánh để kiểm tra và điều chỉnh hình dạng trước khi chuyển sang gá tinh.
Bước 3: Nắn cánh, gá tinh, hàn tinh
- Nắn cánh: Đối với các dầm hình chữ I hoặc H, sau khi hàn thô, các sản phẩm sẽ được đưa vào máy nắn cánh để ép phẳng, loại bỏ các biến dạng do hàn.
- Gá tinh: Công đoạn gá tinh chủ yếu thực hiện thủ công, sử dụng thước, dưỡng và máy móc để định vị các chi tiết theo tọa độ trong bản vẽ chế tạo.
- Hàn tinh: Hàn tinh cũng được thực hiện thủ công, sử dụng thiết bị bán tự động để hàn hoàn thiện các phần gá tinh.
Bước 4: Bắn bi, mài bavia, sơn lót, nắn thẳng, sơn màu, đóng gói
- Bắn bi: Là công đoạn làm sạch bề mặt sản phẩm, loại bỏ lớp oxy hóa, tạp chất và bụi bẩn. Sản phẩm sau khi bắn bi có bề mặt sáng, độ nhám đạt tiêu chuẩn.
- Mài ba via: Sau khi làm sạch bề mặt, công đoạn mài ba via được thực hiện để loại bỏ các dị tật trên sản phẩm.
- Nắn thẳng: Trước khi sơn lót, sản phẩm sẽ được nắn thẳng bằng mỏ hỏa công để loại bỏ các biến dạng cong do quá trình hàn.
- Sơn lót: Trước khi sơn lót, bề mặt sản phẩm phải được làm sạch hoàn toàn. Lớp sơn lót được kiểm tra độ dày và độ đồng đều bằng thước đo màng sơn ướt.
- Đóng gói và nhập kho: Sau khi hoàn thành, sản phẩm sẽ được đóng gói cẩn thận để bảo vệ trong quá trình vận chuyển và lưu kho.
Bước 5. Xuất hàng
Hàng được xuất theo lệnh xuất kho, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng và được vận chuyển đúng yêu cầu.
7 yêu cầu của TPT Steel trong quy trình sản xuất kết cấu thép
- Quy trình sản xuất chỉ được bắt đầu khi có hồ sơ ký duyệt bởi giám đốc nhà máy, bao gồm danh sách cấu kiện cần sản xuất và các yêu cầu kỹ thuật như độ dày, vật liệu, v.v.
- Lệnh sản xuất được ban hành chỉ khi có đầy đủ vật tư và bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt.
- Nguyên liệu đầu vào phải có chứng nhận xuất xứ rõ ràng, đảm bảo phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Trước khi sử dụng, tất cả máy móc và thiết bị phải được kiểm tra để đảm bảo ổn định, phục vụ tối đa quá trình sản xuất.
- Các công đoạn chế tạo sẽ được kiểm tra xác suất hoặc 100% sản phẩm nếu cần thiết. Phương pháp kiểm tra bao gồm cảm quan, đo đạc độ dài, độ cao, sử dụng các thiết bị như panme, thước cặp, thẩm thấu từ tính, siêu âm và phương pháp kiểm tra mối hàn bằng X-quang trong các trường hợp đặc biệt.
- TPT Steel có đội ngũ QC chuyên nghiệp, được cấp chứng chỉ kiểm tra hàn, siêu âm, từ tính và thẩm thấu. Phòng QC được trang bị đầy đủ thiết bị để thực hiện kiểm tra toàn diện sản phẩm.
- Đội ngũ kỹ sư và công nhân được đào tạo bài bản, có kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực sản xuất kết cấu thép. Nhân viên kiểm tra chất lượng phải làm việc trách nhiệm, đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đóng gói và xuất kho.
TPT Steel – Đơn vị gia công kết cấu thép uy tín tại Đà Nẵng
Công ty Cổ phần Cơ khí Tâm Phúc Thành (TPT Steel) tự hào là một trong những đơn vị gia công kết cấu thép hàng đầu tại Đà Nẵng. Chúng tôi chuyên thiết kế, thi công và cung cấp các giải pháp xây dựng nhà thép tiền chế trọn gói, bao gồm xây nhà trọn gói, thi công nhà xưởng và các công trình công nghiệp chất lượng cao. Với đội ngũ kỹ sư và nhân viên giàu kinh nghiệm, TPT Steel cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng mọi yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ.
Chúng tôi luôn nỗ lực tối ưu hóa các giải pháp xây dựng, đảm bảo tiến độ thi công nhanh chóng, chất lượng vượt trội và chi phí hợp lý. Để biết thêm chi tiết về các dịch vụ của TPT Steel, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin dưới đây:
- Địa chỉ: Đường số 9A, Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng
- Hotline: 0984 860 737 – 0984 820 088
- Email: tptsteel2018@gmail.com
- Website: https://tamphucthanh.com.vn