Chi phí thi công là một trong những vấn đề chủ đầu tư cần xác định ngay từ giai đoạn chuẩn bị xây dựng nhà xưởng. Tuy nhiên, không có một mức giá cố định áp dụng cho mọi công trình. Đơn giá có thể thay đổi đáng kể tùy theo diện tích, công năng sử dụng, tải trọng, điều kiện nền đất, loại vật liệu và các hệ thống kỹ thuật đi kèm.
Để chủ đầu tư dễ dự trù ngân sách, TPT Steel tổng hợp bảng báo giá thi công nhà xưởng tiền chế trọn gói năm 2026, đồng thời phân tích những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và một số phương án giúp kiểm soát ngân sách hiệu quả hơn.
Chi phí thi công nhà xưởng tiền chế hiện nay là bao nhiêu?
Đơn giá thi công nhà xưởng tiền chế thường được tính theo mét vuông sàn xây dựng. Tùy yêu cầu của từng dự án, mức giá tham khảo có thể chia thành ba nhóm chính:
Nhà xưởng tiền chế cơ bản
Đơn giá tham khảo: 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ/m²
Phương án này phù hợp với:
- Nhà kho.
- Xưởng sản xuất thông thường.
- Công trình có kết cấu tương đối đơn giản.
- Nhà xưởng không yêu cầu tải trọng lớn hoặc hệ thống kỹ thuật phức tạp.
Nhà xưởng có cầu trục hoặc yêu cầu tải trọng lớn
Đơn giá tham khảo: 1.800.000 – 2.500.000 VNĐ/m²
Mức giá này thường áp dụng cho các công trình công nghiệp có yêu cầu cao hơn về khả năng chịu lực, chẳng hạn:
- Nhà xưởng sử dụng cầu trục.
- Xưởng sản xuất nặng.
- Công trình có máy móc, thiết bị tải trọng lớn.
- Nhà xưởng yêu cầu hệ kết cấu thép chịu lực cao.
Nhà xưởng sử dụng panel cách nhiệt, chống nóng
Đơn giá tham khảo: 2.000.000 – 3.200.000 VNĐ/m²
Phương án phù hợp với những công trình có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ hoặc môi trường sản xuất, như:
- Nhà xưởng thực phẩm.
- Kho lạnh.
- Xưởng cần hạn chế hấp thụ nhiệt.
- Khu vực sản xuất yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt.
Các mức giá trên dùng để tham khảo và lập ngân sách sơ bộ. Báo giá thực tế cần dựa trên hồ sơ thiết kế, địa điểm xây dựng, điều kiện nền móng, chủng loại vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Vì vậy, hai nhà xưởng có cùng diện tích vẫn có thể có tổng mức đầu tư khác nhau đáng kể.
Báo Giá Xây Dựng Nhà Xưởng Tiền Chế Trọn Gói Chi Tiết Tham Khảo
Ngoài phần kết cấu chính, một dự án nhà xưởng có thể phát sinh nhiều hạng mục từ thiết kế, xin phép xây dựng đến hệ thống điện, PCCC, cầu trục và hoàn công.
Bảng dưới đây tổng hợp đơn giá tham khảo cho từng nhóm công việc:
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo |
| Xin phép xây dựng nhà xưởng | 40.000.000 – 199.000.000 VNĐ/hồ sơ |
| Thiết kế nhà xưởng trọn gói | 40.000 – 80.000 VNĐ/m² |
| Thi công nhà xưởng khung thép tiền chế, nhà xưởng bê tông cốt thép, nhà kho và các dạng nhà xưởng khác | 750.000 – 1.500.000 VNĐ/m² |
| Lắp đặt trạm biến áp cho nhà xưởng | 450.000.000 – 1.600.000.000 VNĐ/trạm |
| Thi công hệ thống điện nhà xưởng trọn gói | 35.000 – 555.000 VNĐ/m² |
| Thi công hệ thống PCCC nhà xưởng | 15.000 – 20.000 VNĐ/m² |
| Thi công, lắp đặt cầu trục nhà xưởng | 160.000.000 – 560.000.000 VNĐ/cầu trục |
| Thi công hệ thống thang máy vận chuyển hàng | Liên hệ |
| Hoàn công xây dựng nhà xưởng | 32.000.000 – 199.000.000 VNĐ/hồ sơ |
Lưu ý: Bảng giá trên chưa thể thay thế báo giá cho một công trình cụ thể. TPT Steel cần căn cứ vào quy mô, bản vẽ, điều kiện thi công và phạm vi công việc để tính toán khối lượng và lập báo giá phù hợp.

Đơn giá thi công nhà xưởng theo diện tích
Quy mô công trình ảnh hưởng khá lớn đến đơn giá trên mỗi mét vuông. Nhà xưởng càng lớn thì khả năng tối ưu khối lượng vật tư, gia công, vận chuyển và tổ chức thi công càng cao.
Dưới đây là một số mức giá tham khảo theo từng nhóm diện tích.
Báo giá nhà xưởng, nhà kho tiền chế dưới 1.500 m²
Đối với công trình có diện tích dưới 1.500 m², đơn giá tham khảo như sau:
- Nhà xưởng không có cầu trục: 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ/m².
- Nhà xưởng có cầu trục 5 – 10 tấn: 1.900.000 – 2.100.000 VNĐ/m².
Mô tả sơ bộ công trình
| Chiều cao công trình | Dưới 7.5m |
| Kết cấu tường | Tường gạch 110mm xây cao 2m, phần trên thưng tôn, cửa chớp tôn |
| Kết cấu mái | Mái tôn 1 lớp dày 0,45mm |
| Kết cấu khung | Cột kèo thép tổ hợp |
| Nền nhà xưởng | Bê tông dày 15cm |

Báo giá nhà xưởng tiền chế từ 1.500 – 3.000 m²
Đơn giá xây dựng
- Từ 2.000.000 – 2.200.000 VNĐ/m²
Mô tả sơ bộ công trình
| Chiều cao công trình | Dưới 7,5m |
| Nền nhà xưởng | Bê tông cốt thép |
| Kết cấu mái | Mái tôn dày 0,45 mm |
| Kết cấu khung | Cột và vì kèo thép tổ hợp, có bố trí cửa trời |
| Kết cấu tường | Tường gạch 220 mm xây cao 4 m, phía trên thưng tôn và bố trí cửa chớp tôn |
Mức giá trên áp dụng cho cấu hình nhà xưởng tham khảo và có thể thay đổi tùy theo tải trọng thiết kế, điều kiện nền đất, loại vật liệu, địa điểm xây dựng và các hệ thống kỹ thuật đi kèm. Để xác định chi phí sát với thực tế, cần bóc tách khối lượng dựa trên bản vẽ và yêu cầu cụ thể của từng công trình.

Đơn giá xây dựng công trình nhà kho xưởng tiền chế từ 3000 m2 – 10.000 m2
Đơn giá xây dựng
-
Từ 1.500.000 – 1.800.000 VNĐ/m²
Mô tả sơ bộ công trình
| Nền nhà xưởng | Bê tông cốt thép dày 15cm |
| Chiều cao công trình | Dưới 7,5m |
| Kết cấu khung | Cột và vì kèo thép tổ hợp, có cửa trời |
| Mái | Tôn có lớp chống nóng, dày 0,45mm |
| Tường | Gạch 220mm xây cao 2m, phần trên thưng tôn và cửa chớp tôn |
| Ứng dụng | Phù hợp cho các nhà kho nhẹ hoặc nhà xưởng sản xuất có diện tích trên 3.000m² |
Ở nhóm công trình có quy mô lớn, việc tổ chức gia công và thi công theo khối lượng lớn có thể giúp tối ưu một phần chi phí trên mỗi mét vuông.

Giá xây dựng nhà xưởng sản xuất > 10.000 m2
Đơn giá xây dựng
- Từ 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ/m²
Mô tả sơ bộ công bộ công trình
| Nền nhà xưởng | Bê tông cốt thép |
| Chiều cao công trình | Dưới 7,5m |
| Kết cấu khung | Cột và vì kèo thép tổ hợp, có cửa trời |
| Mái | Tôn có lớp chống nóng, dày 0,45mm |
| Tường | Gạch 220mm xây cao 2m, phần trên thưng tôn và cửa chớp tôn |
Đối với công trình trên 10.000 m², việc lập dự toán cần thực hiện theo từng hạng mục cụ thể như móng, nền, khung thép, mái, tường bao, MEP, PCCC và các hệ thống phục vụ sản xuất.

7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thi công nhà xưởng
Không nên đánh giá một báo giá nhà xưởng chỉ dựa trên đơn giá theo mét vuông. Chủ đầu tư cần xem xét đồng thời cấu hình công trình và phạm vi công việc mà nhà thầu đã đưa vào báo giá.
Dưới đây là những yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất đến tổng chi phí.
1. Phương án thiết kế nhà xưởng
Thiết kế quyết định trực tiếp khối lượng thép, vật liệu bao che, móng, nền và nhiều hạng mục khác.
Một nhà xưởng có hình khối đơn giản, bước cột hợp lý và ít chi tiết kiến trúc thường dễ kiểm soát chi phí hơn công trình có nhiều mái phụ, canopy, cửa chớp, cửa trời hoặc kết cấu phức tạp.
Thiết kế cũng cần tính đến cách bố trí dây chuyền sản xuất, kho hàng, lối giao thông và không gian vận hành để tránh phải cải tạo sau khi đưa công trình vào sử dụng.
2. Vị trí và điều kiện xây dựng
Địa điểm xây dựng ảnh hưởng đến cả chi phí vận chuyển lẫn tổ chức thi công.
Một số yếu tố cần tính đến gồm:
- Khoảng cách vận chuyển vật tư và cấu kiện thép.
- Khả năng tiếp cận của xe tải, xe cẩu và thiết bị thi công.
- Chi phí nhân công tại khu vực.
- Điều kiện mặt bằng.
- Đặc điểm địa chất và khả năng chịu tải của nền đất.
Đặc biệt, nếu công trình nằm trên nền đất yếu và cần gia cố hoặc xử lý móng phức tạp, chi phí phần móng có thể tăng đáng kể.
3. Quy mô và diện tích nhà xưởng
Diện tích càng lớn thì tổng khối lượng vật liệu và tổng mức đầu tư càng tăng. Tuy nhiên, đơn giá trên mỗi mét vuông không phải lúc nào cũng tăng tương ứng.
Với các công trình quy mô lớn, nhà thầu có thể tổ chức gia công, vận chuyển, nhân công và máy móc hiệu quả hơn. Đây là một trong những lý do nhà xưởng 5.000 – 10.000 m² đôi khi có đơn giá trên mỗi mét vuông thấp hơn công trình chỉ vài trăm mét vuông.
4. Loại vật liệu sử dụng
Vật liệu chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành xây dựng nhà xưởng.
Chi phí sẽ thay đổi tùy theo:
- Chủng loại và khối lượng thép kết cấu.
- Loại tôn mái, tôn vách.
- Vật liệu chống nóng, cách nhiệt.
- Kết cấu nền.
- Cửa và vách ngăn.
- Sơn bảo vệ kết cấu.
- Hệ thống chiếu sáng và các hạng mục hoàn thiện.
Vật liệu nên được lựa chọn dựa trên công năng thực tế thay vì sử dụng cùng một tiêu chuẩn cho toàn bộ công trình.
5. Tiến độ thi công
Một dự án yêu cầu bàn giao gấp có thể cần huy động thêm nhân công, thiết bị hoặc tổ chức tăng ca.
Những yêu cầu này làm tăng chi phí tổ chức thi công so với một dự án có tiến độ hợp lý và được chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu.
Chủ đầu tư nên thống nhất tiến độ cụ thể với nhà thầu ngay trong hợp đồng, bao gồm thời gian thiết kế, gia công kết cấu thép, thi công tại công trường và nghiệm thu.
6. Năng lực của nhà thầu
Giá thấp chưa chắc đồng nghĩa với tổng chi phí cuối cùng thấp.
Khi đánh giá một nhà thầu thi công nhà xưởng, chủ đầu tư nên xem xét:
- Kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự.
- Năng lực thiết kế và thi công.
- Quy trình quản lý chất lượng.
- Khả năng kiểm soát tiến độ.
- Điều khoản hợp đồng.
- Phạm vi bảo hành sau khi bàn giao.
Báo giá cũng cần thể hiện rõ những hạng mục đã bao gồm và chưa bao gồm để hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai.
7. Yêu cầu kỹ thuật của nhà xưởng
Những công trình phục vụ sản xuất chuyên biệt thường phát sinh thêm các hệ thống kỹ thuật.
Một số hạng mục có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí gồm:
- Hệ thống thông gió.
- Điều hòa không khí.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Hệ thống điện sản xuất.
- Trạm biến áp.
- Cầu trục.
- Thang máy vận chuyển hàng.
- Các hệ thống phục vụ dây chuyền sản xuất và tự động hóa.
Do đó, khi yêu cầu báo giá, chủ đầu tư nên cung cấp rõ công năng và thiết bị dự kiến sử dụng trong nhà xưởng.
Giải pháp tối ưu chi phí xây dựng nhà xưởng
Tối ưu chi phí không đồng nghĩa với cắt giảm vật liệu hoặc lựa chọn phương án rẻ nhất. Mục tiêu nên là sử dụng ngân sách đúng vào những hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng vận hành và công năng của nhà xưởng.
Tối ưu thiết kế ngay từ đầu
Thiết kế hợp lý giúp giảm khối lượng vật liệu và hạn chế thay đổi trong quá trình thi công.
Một số hướng có thể cân nhắc:
- Hạn chế các chi tiết kiến trúc không cần thiết.
- Bố trí bước cột phù hợp với công năng.
- Tính toán chiều cao nhà xưởng theo thiết bị và dây chuyền sản xuất.
- Giảm diện tích dư thừa.
- Bố trí kho, khu sản xuất và đường giao thông nội bộ hợp lý.
Việc thay đổi thiết kế khi đã bắt đầu gia công hoặc thi công thường làm phát sinh thêm chi phí và ảnh hưởng đến tiến độ.
Chọn vật liệu đúng với công năng
Không phải hạng mục nào cũng cần sử dụng vật liệu có cấu hình cao nhất.
Chủ đầu tư có thể cân nhắc:
- Lựa chọn kết cấu và vật liệu theo tải trọng thực tế.
- Sử dụng vật liệu địa phương nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Chọn giải pháp mái và vách theo nhu cầu chống nóng, cách nhiệt.
- Hạn chế sử dụng vật liệu có chi phí cao ở những khu vực không thực sự cần thiết.
Ví dụ, với nhà xưởng không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, phương án mái tôn có lớp chống nóng có thể phù hợp hơn so với hệ vật liệu cách nhiệt có chi phí cao.
Lựa chọn nhà thầu có kinh nghiệm
Một nhà thầu có kinh nghiệm trong thiết kế và thi công nhà thép tiền chế có thể hỗ trợ chủ đầu tư kiểm soát thiết kế, khối lượng và tiến độ ngay từ đầu.
Khi lựa chọn nhà thầu, nên:
- So sánh phạm vi công việc giữa các báo giá.
- Kiểm tra vật liệu và thông số kỹ thuật được đề xuất.
- Thống nhất tiến độ cụ thể.
- Quy định rõ trách nhiệm của từng bên.
- Làm rõ các trường hợp có thể phát sinh chi phí.
- Kiểm tra điều khoản nghiệm thu và bảo hành.
Không nên so sánh hai báo giá chỉ dựa trên con số cuối cùng khi phạm vi công việc và tiêu chuẩn vật liệu khác nhau.
Kiểm soát rủi ro và ngân sách trong quá trình thi công
Một số khoản phát sinh có thể được hạn chế nếu chủ đầu tư chuẩn bị đầy đủ từ giai đoạn đầu.
Các công việc cần chú ý gồm:
- Khảo sát hiện trạng và địa chất trước khi thiết kế.
- Xác định rõ nhu cầu sử dụng nhà xưởng.
- Chốt vật liệu trước khi đặt hàng.
- Theo dõi khối lượng thực tế so với dự toán.
- Kiểm soát thay đổi thiết kế.
- Lập phương án dự phòng cho thời tiết, nhân công và biến động vật tư.
Quá trình mua sắm vật liệu cũng cần bám sát kế hoạch để tránh mua dư, thiếu vật tư hoặc phải thay đổi chủng loại trong thời gian thi công.
Tính đến chi phí vận hành sau khi hoàn thành
Ngoài chi phí xây dựng ban đầu, doanh nghiệp nên tính đến điện năng và chi phí vận hành trong thời gian sử dụng nhà xưởng.
Một số giải pháp có thể cân nhắc:
- Sử dụng đèn LED.
- Bố trí cửa trời và thông gió tự nhiên.
- Sử dụng vật liệu chống nóng phù hợp.
- Nghiên cứu phương án điện mặt trời nếu đáp ứng điều kiện của công trình.
- Bố trí hệ thống sản xuất và vận hành hợp lý.
Các quyết định từ giai đoạn thiết kế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng nhà xưởng trong nhiều năm sau đó.
Cân nhắc thuê nhà xưởng xây sẵn
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần đầu tư xây dựng nhà xưởng ngay từ đầu.
Thuê nhà xưởng có sẵn có thể phù hợp khi doanh nghiệp:
- Chưa có nhu cầu sở hữu tài sản dài hạn.
- Muốn giảm vốn đầu tư ban đầu.
- Cần đưa hoạt động sản xuất vào vận hành sớm.
- Có khả năng thay đổi quy mô trong tương lai.
Phương án này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc mở rộng hoặc thu hẹp sản xuất mà không phải đầu tư toàn bộ chi phí xây dựng.
TPT Steel – Đơn vị thiết kế và thi công nhà xưởng tiền chế uy tín, chuyên nghiệp
TPT Steel hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công nhà xưởng công nghiệp, với hơn 8 năm kinh nghiệm triển khai các công trình có quy mô và yêu cầu sử dụng khác nhau.
Đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên của TPT Steel tham gia từ khâu tư vấn phương án, thiết kế đến tổ chức thi công, giúp chủ đầu tư kiểm soát đồng thời ba yếu tố: công năng, chi phí và tiến độ.
Đối với mỗi dự án, báo giá được xây dựng dựa trên quy mô, điều kiện công trình và yêu cầu kỹ thuật cụ thể thay vì áp dụng một đơn giá chung cho tất cả nhà xưởng.
Nếu đang chuẩn bị đầu tư nhà kho, nhà máy hoặc nhà xưởng sản xuất, chủ đầu tư có thể cung cấp cho TPT Steel các thông tin cơ bản như:
- Diện tích xây dựng.
- Địa điểm thi công.
- Chiều cao nhà xưởng.
- Công năng sử dụng.
- Có hoặc không sử dụng cầu trục.
- Yêu cầu về nền, mái và tường.
- Các hệ thống điện, PCCC hoặc kỹ thuật đi kèm.
Từ các thông tin trên, đội ngũ TPT Steel có thể tư vấn phương án và lập báo giá thi công nhà xưởng tiền chế phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.
Thông tin liên hệ TPT Steel
- Trụ sở chính: Lô 82, đường Khánh An 9, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam
- Nhà xưởng: Đường số 9A, Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng
- Chi nhánh Hà Nội: Lô 27 liền kề 8, KĐT Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội
- Chí nhánh Hồ Chí Minh: 230/48/13 Đường Lò Lu, Long Phước, Hồ Chí Minh 71300, Việt Nam
- Hotline: 0984 860 737 – 0984 820 088
- Email: tptsteel2018@gmail.com
- Website: https://tamphucthanh.com.vn

